Bản dịch của từ 世好 trong tiếng Việt

世好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世好 (Tính từ)

shì hǎo
01

Hợp thời, được xã hội ưa chuộng; theo mốt, phổ biến trong đời sống thường nhật

时尚,世俗所爱好的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世好

shì

hǎo

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép