Bản dịch của từ 世姻 trong tiếng Việt

世姻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世姻 (Danh từ)

shì yīn
01

Kết hôn giữa hai dòng họ qua nhiều đời (hôn nhân truyền nối giữa các gia tộc)

世代联姻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世姻

shì

yīn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép