Bản dịch của từ 世孙 trong tiếng Việt

世孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世孙 (Danh từ)

shì sūn
01

Cháu trai nối pháp (con trai của con trưởng, tức嫡孙), thường chỉ cháu đích tôn

嫡孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世孙

shì

sūn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép