Bản dịch của từ 世学 trong tiếng Việt

世学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世学 (Danh từ)

shì xué
01

Gia truyền học thức; học truyền từ đời này sang đời khác (học vấn, truyền thống gia phong).

犹家学,世代相传的学问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世学

shì

xué

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép