Bản dịch của từ 世官 trong tiếng Việt

世官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世官 (Danh từ)

shì guān
01

Một chức quan thời cổ được cả một dòng họ thế tập (cha truyền con nối); tức là chức quan 'thừa tự' trong một gia tộc

古代某官职由一族世代承袭,谓之世官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世官

shì

guān

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép