Bản dịch của từ 世家子弟 trong tiếng Việt

世家子弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世家子弟 (Danh từ)

shì jiā zǐ dì
01

Con nhà thế gia; con cháu gia đình quyền quý, gia tộc vốn nhiều đời làm quan (những người có nòi, có dòng dõi)

世家:古代称世代显贵的家族。指门第高,世代做官人家的子弟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世家子弟

shì

jiā

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
家丁
家下
家下人
家丑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép