Bản dịch của từ 世寿 trong tiếng Việt

世寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世寿 (Danh từ)

shì shòu
01

佛教僧尼的实际年寿称为世寿”,即出生至今的年岁区别于受戒后的僧腊”)。

佛教谓僧尼的实际年寿为“世寿”,以别于“僧腊”(受戒后的年岁)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世寿

shì

shòu

寿

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép