Bản dịch của từ 世将 trong tiếng Việt
世将
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世将 (Danh từ)
【shì jiāng】
01
Thái tử, tướng truyền đời; chỉ những vị tướng hoặc chức tước truyền từ đời này sang đời khác (tộc phục, thế hệ kế thừa về chức quan võ)
2.指世代相承袭的将领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dòng tướng, cha truyền con nối làm tướng (những người làm tướng theo nhiều thế hệ trong một gia tộc)
1.世代为将。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世将
shì
世
jiāng
将
Các từ liên quan
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
