Bản dịch của từ 世弟兄 trong tiếng Việt
世弟兄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世弟兄 (Danh từ)
【shì dì xiōng】
01
Cùng thế hệ trong quan hệ世交 (gia đình/truyền thống giao hảo giữa hai gia tộc); họ hàng hoặc bạn bè cùng đời (anh em cùng thế hệ trong quan hệ truyền thống).
世交的同辈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世弟兄
shì
世
dì
弟
xiōng
兄
Các từ liên quan
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
