Bản dịch của từ 世心 trong tiếng Việt

世心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世心 (Danh từ)

shì xīn
01

Tâm tham danh lợi; lòng tham trần thế (tâm vì lợi danh, dính mắc thế gian)

2.尘心;名利之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lòng/ý nghĩ của người đời; tâm ý chung của mọi người (Hán-Việt: thế tâm)

1.世人之心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世心

shì

xīn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép