Bản dịch của từ 世旧 trong tiếng Việt

世旧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世旧 (Danh từ)

shì jiù
01

Bạn bè cũ; tình bằng hữu lâu năm (quan hệ xã giao, mối thâm giao từ lâu) — Hán-Việt: 世舊/世旧 nghĩa là ân tình đời trước, bằng hữu cũ

世交旧谊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世旧

shì

jiù

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
旧丘
旧业
旧习
旧乡
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép