Bản dịch của từ 世曲 trong tiếng Việt

世曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世曲 (Danh từ)

shì qǔ
01

Tình thế đời, tình hình xã hội; ý nói những tình cảm, tập quán và mối quan hệ trong đời (tương tự “thói đời”/“tình đời”)

犹言世情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世曲

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
曲不离口
曲业
曲中
曲临
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép