Bản dịch của từ 世机 trong tiếng Việt

世机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世机 (Danh từ)

shì jī
01

Mưu kế, mưu mô đời thường; lòng toan tính theo lẽ thế gian (thường mang nghĩa xấu hoặc toan tính vụ lợi)

世俗的机心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世机

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép