Bản dịch của từ 世标 trong tiếng Việt

世标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世标 (Danh từ)

shì biāo
01

Khuôn mẫu của thời đại; tiêu chuẩn, hình mẫu mang tính thời thế (tương tự “世范”/“世范儿”)

犹世范。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世标

shì

biāo

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
标下
标举
标书
标令
标仪
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép