Bản dịch của từ 世法 trong tiếng Việt

世法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世法 (Danh từ)

shì fǎ
01

Khuôn mẫu, phép tắc được đời này nối đời kia noi theo (điển cũ truyền lại); 'thế pháp' — quy cách đời này bắt chước đời trước

1.代代效法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuôn mẫu của đời sống xã hội; thói quen, tục lệ mà người đời theo (Hán-Việt: thế pháp = quy phạm xã hội)

2.世人的典范,社会沿用的习惯常规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quan hệ, giao thiệp trong đời thường; việc ăn uống, tiếp đãi, giữ ý với người khác (các mối quan hệ xã giao)

3.指人事上的交际应酬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Những pháp hữu vi trong thế gian, tức mọi sự vật sinh diệt, vô thường (theo Phật giáo gọi là '世法')

4.对出世法而言,佛教把世间一切生灭无常的事物都叫作世法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世法

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
法不徇情
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép