Bản dịch của từ 世海他人 trong tiếng Việt

世海他人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世海他人 (Danh từ)

shì hǎi tā rén
01

Những người trên đời không liên quan/xa lạ với mình; người ngoài, kẻ xa lạ

指世上不相干的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世海他人

shì

hǎi

rén

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép