Bản dịch của từ 世界动物地理区划 trong tiếng Việt
世界动物地理区划
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世界动物地理区划 (Danh từ)
【shì jiè dòng wù dì lǐ qū huà】
01
Phân bố động vật trên toàn cầu, chia thành khu vực địa lý và sinh học.
整个地球表面分为海洋动物区系和陆栖动物区系。世界陆栖动物一般分为六个界:古北界、新北界、东洋界、热带界、新热带界、大洋洲界。海洋动物一般分为五个区:北极区、北温带区、热带区、南温带区、南极区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世界动物地理区划
shì
世
jiè
界
dòng
动
wù
物
dì
地
lǐ
理
qū
区
huà
划
Các từ liên quan
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
动不动
动举
物业
物主
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
区中
区中学
区中缘
区位
划一
划一不二
划不来
划价
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
