Bản dịch của từ 世界篮球锦标赛 trong tiếng Việt
世界篮球锦标赛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世界篮球锦标赛 (Danh từ)
【shì jiè lán qiú jǐn biāo sài】
01
Giải vô địch bóng rổ thế giới, được tổ chức bởi Liên đoàn bóng rổ nghiệp dư quốc tế, diễn ra 4 năm một lần.
由国际业余篮球联合会举办。每四年举行一次。男女分开,异地举行。男子始于1950年,女子始于1953年。参赛者为上届奥运会和上届锦标赛的前三名,各洲锦标赛的冠军队和东道国特邀队。比赛分若干组预赛,取各组前两名进入复赛。复赛分ab组进行,每组两个出线队再进行交叉赛,胜队争夺冠亚军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世界篮球锦标赛
shì
世
jiè
界
lán
篮
qiú
球
jǐn
锦
biāo
标
sài
赛
Các từ liên quan
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
篮儿
篮坛
篮子
篮板球
篮球
球事
球仗
球体
球冠
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
标下
标举
标书
标令
标仪
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
