Bản dịch của từ 世界维吾尔代表大会 trong tiếng Việt
世界维吾尔代表大会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
世界维吾尔代表大会 (Danh từ)
【shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì】
01
Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới
维吾尔族的一个国际代表组织。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世界维吾尔代表大会
shì
世
jiè
界
wéi
维
wú
吾
ěr
尔
dài
代
biǎo
表
dà
大
huì
会
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泽
笹
戺
枾
㔺
諟
謚
試
馶
襫
势
睗
𠁊
𠀬
丑
丒
𠁋
𠁘
𠀲
𠀤
𠀑
𠁁
𠁂
𠀞
幼
氾
尓
㐲
𠂚
永
𠕃
刋
込
皮
叶
㐰
世界
去世
世纪
世上
问世
逝世
世俗
世间
处世
世面
