Bản dịch của từ 世病 trong tiếng Việt

世病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世病 (Danh từ)

shì bìng
01

Thói lỗi thời của xã hội; những tệ nạn, khuyết điểm phổ biến trong thời đại (Hán Việt: = thế, = bệnh/tệ nạn)

时弊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世病

shì

bìng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép