Bản dịch của từ 世眼 trong tiếng Việt

世眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世眼 (Danh từ)

shì yǎn
01

Tên khác của菩薩佛菩薩的異名),常見於佛教典籍中作尊稱

1.佛﹑菩萨的异名。

Ví dụ
02

Cái nhìn đời thường; ánh mắt của người thường, quan điểm mang tính thế tục, thiên về định kiến xã hội

2.世俗的眼光;常人的眼光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世眼

shì

yǎn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép