Bản dịch của từ 世短 trong tiếng Việt

世短

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世短 (Cụm từ)

shì duǎn
01

Đời người ngắn ngủi; cuộc sống chóng vánh (nhấn mạnh thời gian sống ít, nên trân trọng)

人生短促。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世短

shì

duǎn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
短不了
短丑
短世
短丧
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép