Bản dịch của từ 世禅 trong tiếng Việt

世禅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世禅 (Danh từ)

shì chán
01

Truyền dạy qua nhiều đời; sự truyền thừa (thường nói về giáo lý, nghề nghiệp hoặc truyền thống trong gia đình, dòng tộc)

世代传授。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世禅

shì

chán

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép