Bản dịch của từ 世统 trong tiếng Việt

世统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世统 (Danh từ)

shì tǒng
01

Hệ thống truyền đời trong một gia tộc; truyền thống, sự kế thừa về dòng họ

1.家族世代相承的系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự chế ngự, thống trị do truyền nối qua nhiều thế hệ (thường nói về quyền lực gia tộc, triều đại)

2.世代统率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世统

shì

tǒng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép