Bản dịch của từ 世表 trong tiếng Việt

世表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世表 (Danh từ)

shì biǎo
01

Bảng hệ đại/niên đại gia phả; biểu ghi thứ tự các thế hệ trong lịch sử (thường dùng trong văn bản lịch sử, gia phả)

1.指历史世系表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gương mẫu cho đời; tấm gương của người đời (người được mọi người noi theo)

2.世人的表率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cõi thế ngoại; ngoài trần gian (chốn vượt ra ngoài cuộc đời thế tục)

3.尘世之外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世表

shì

biǎo

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép