Bản dịch của từ 世议 trong tiếng Việt

世议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世议 (Danh từ)

shì yì
01

Lời bình luận, đánh giá của người đời; dư luận chung (tập trung vào ý kiến của xã hội về một người hoặc việc gì đó)

世人的评论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世议

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép