Bản dịch của từ 世论 trong tiếng Việt

世论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世论 (Danh từ)

shì lùn
01

Ý kiến công chúng thời ấy; dư luận lúc bấy giờ (Hán Việt: thế luận — 'thế'=thời thế, 'luận'=ý kiến)

1.当时的舆论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phật giáo) ám chỉ những nhận xét, câu nói của các tôn giáo, giáo phái khác; quan điểm của các giáo phái, giáo phái khác (bao gồm cả ý nghĩa phân biệt và so sánh)

2.佛教称其他宗教﹑学派言论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世论

shì

lùn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
论不定
论世
论世知人
论主
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép