Bản dịch của từ 世谊 trong tiếng Việt

世谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世谊 (Danh từ)

shì yì
01

Tình giao hảo từ nhiều đời; thế nghĩa; thế ước

世谊的意思是指世界的意义或价值。它可以用来描述人与人之间的关系和理解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世谊

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép