Bản dịch của từ 世谟 trong tiếng Việt

世谟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世谟 (Danh từ)

shì mó
01

Các chiến lược cai trị thế giới; chiến lược trị nước và trị dân (thuật ngữ dùng trong sách cổ, hàm chứa trí tuệ và chiến lược trị nước)

治世的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世谟

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
谟典
谟士
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép