Bản dịch của từ 世谱 trong tiếng Việt

世谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世谱 (Danh từ)

shì pǔ
01

Sơ đồ/ghi chép dòng tộc; gia phả, bản ghi hệ thế gia đình

家世谱系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世谱

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép