Bản dịch của từ 世道 trong tiếng Việt

世道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世道 (Danh từ)

shì dào
01

Thế gian; xã hội đời thường — tình hình đời sống, đạo lý và phong tục xã hội (Hán-Việt: thế đạo)

2.世间;社会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Những lối đời, tình hình xã hội trong đời người; xã hội thay đổi phức tạp (Hán Việt: = thế, = đạo/đường).

1.人世间的道路。指纷纭万变的社会状态。

Ví dụ
03

Phong tục đạo đức xã hội; tình trạng đạo đức và thói đời trong xã hội

3.社会道德风尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世道

shì

dào

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép