Bản dịch của từ 世道日衰 trong tiếng Việt

世道日衰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世道日衰 (Tính từ)

shì dào rì shuāi
01

Xã hội sa sút theo thời gian; phong hóa đạo đức, trật tự ngày càng suy đồi (nghĩa: thế đạo ngày một suy).

世道:社会风气;日:日益;衰:衰败。社会风气一天天地败落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世道日衰

shì

dào

shuāi

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép