Bản dịch của từ 世里 trong tiếng Việt

世里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世里 (Danh từ)

shì lǐ
01

Họ tộc () của nhà Liao: 世里指契丹贵族家族姓氏亦称耶律的别称辽朝建立者阿保机出身于契丹迭剌部世里为其家族姓氏

即耶律。辽建立者阿保机出身于契丹迭剌部,世里为其家族之姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世里

shì

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép