Bản dịch của từ 世鉴 trong tiếng Việt

世鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世鉴 (Danh từ)

shì jiàn
01

Lời cảnh tỉnh của đời người; bài học rút ra để nhắc đời sau (Hán-Việt: thế giám)

1.世人的鉴戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính thế gian; vật hoặc sự việc làm gương cho đời, để người ta suy ngẫm rút kinh nghiệm

2.犹世镜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世鉴

shì

jiàn

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
鉴临
鉴于
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép