Bản dịch của từ 世间法 trong tiếng Việt

世间法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世间法 (Danh từ)

shì jiān fǎ
01

Những điều, quy tắc và tục lệ ở đời; pháp thế gian (không phải pháp tôn giáo/giải thoát)

即世法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世间法

shì

jiān

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
间不容发
间不容瞬
间不容砺
法不徇情
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép