Bản dịch của từ 世风 trong tiếng Việt

世风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

世风 (Danh từ)

shì fēng
01

Phong khí xã hội; tập quán, đạo đức và thói quen chung của xã hội (Hán-Việt: 世風 = thế phong)

社会风气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 世风

shì

fēng

Các từ liên quan

世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
风世
风丝
风丝不透
世
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẾ】
Các biến thể:
㔺, 丗, 卋, 𠀍, 𠦔
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép