Bản dịch của từ 丗 trong tiếng Việt
丗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
丗 (Danh từ)
【sà】
01
Số ba mươi (tuổi, thời đại) – nhớ đến tuổi ba mươi, bước vào thời kỳ chín chắn
三十。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sà】【ㄙㄚˋ】【SÀ】
- Các biến thể:
- 世, 卅
- Hình thái radical:
- ⿱,卅,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳐
㒎
泧
䑥
䙣
㪪
卅
䬃
颯
馺
㽂
隡
銴
贳
适
泽
似
卋
礻
𠁱
煶
澤
諡
貰
𠀎
𠁖
𠀹
东
𠀘
𠀊
𠀁
𠀰
𠁘
𠀶
𠁃
両
凹
𠖮
𠚴
𠄦
㕤
训
㘝
宂
仚
甴
他
节
