Bản dịch của từ 丘八 trong tiếng Việt
丘八
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
丘八 (Danh từ)
【qiū bā】
01
Binh lính; lính; quân nhân
旧时称兵 ('丘'字加'八'字成为'兵',含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘八
qiū
丘
bā
八
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
- Các biến thể:
- 㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲡
𠀌
楸
坵
蠤
鳅
蘒
𠀉
鶖
趥
蚯
蟗
𠂘
𠂷
𠂠
𠃄
𠃆
𠂺
丹
乇
𠂓
𠂔
𠂶
𠂒
穴
鸟
忊
𠀐
屵
㘦
䒔
叴
匜
处
甩
术
丘陵
沙丘
山丘
孔丘
商丘
虎丘
比丘
丘壑
丘疹
章丘
