Bản dịch của từ 丘北县 trong tiếng Việt

丘北县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘北县 (Từ chỉ nơi chốn)

qiū běi xiàn
01

Huyện Khu Bắc

中国云南省的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘北县

qiū

běi

xiàn

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép