Bản dịch của từ 丘尔金 trong tiếng Việt
丘尔金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
丘尔金 (Danh từ)
【qiū ěr jīn】
01
Churkin
丘尔金(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vitaly I. Churkin (sinh năm 1952), nhà ngoại giao Nga, Đại sứ (thường trực) của Nga tại Liên Hợp Quốc từ năm 2006.
维塔利·丘尔金 (Vitaly I. Churkin) (1952-),俄罗斯外交官,2006 年起驻联合国大使
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘尔金
qiū
丘
ěr
尔
jīn
金
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
- Các biến thể:
- 㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲡
𠀌
楸
坵
蠤
鳅
蘒
𠀉
鶖
趥
蚯
蟗
𠂘
𠂷
𠂠
𠃄
𠃆
𠂺
丹
乇
𠂓
𠂔
𠂶
𠂒
穴
鸟
忊
𠀐
屵
㘦
䒔
叴
匜
处
甩
术
丘陵
沙丘
山丘
孔丘
商丘
虎丘
比丘
丘壑
丘疹
章丘
