Bản dịch của từ 丘比特 trong tiếng Việt

丘比特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘比特 (Danh từ)

qiū bǐ tè
01

Thần Cupid (thần tình yêu trong thần thoại La Mã)

罗马神话中的爱神,亦即希腊神话中的厄洛斯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘比特

qiū

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép