Bản dịch của từ 丘脑损伤 trong tiếng Việt

丘脑损伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

丘脑损伤 (Danh từ)

qiū nǎo sǔn shāng
01

Tổn thương đồi não

大脑丘脑的损伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘脑损伤

qiū

nǎo

sǔn

shāng

丘
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
丿
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép