Bản dịch của từ 丘鹬 trong tiếng Việt
丘鹬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
丘鹬 (Danh từ)
【qiū yù】
01
Rẽ gà
丘鹬(学名:Scolopax rusticola)体长35厘米,是一种涉禽。体型肥胖,腿短,嘴长且直。与沙锥相比体型较大,头顶及颈背具斑纹。起飞时振翅嗖嗖作响。占域飞行缓慢,于树顶高度起飞时嘴朝下。飞行看似笨重,翅较宽。栖息于阴暗潮湿、林下植物发达、落叶层较厚的阔叶林和混交林中,有时也见于林间沼泽、湿草地和林缘灌丛地带。夜行性的森林鸟。白天隐蔽,伏于地面,夜晚飞至开阔地进食。主要以鞘翅目、双翅目、鳞翅目昆虫、昆虫幼虫、蚯蚓、蜗牛等小型无脊椎动物为食,有时也食植物根、浆果和种子。繁殖于欧亚大陆和日本。越冬于北非、印度、中南半岛、日本;偶尔到菲律宾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丘鹬
qiū
丘
yù
鹬
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
- Các biến thể:
- 㐀, 㘳, 丠, 坵, 邱, 𠀈, 𠀉, 𠀌, 𠤢, 𡊣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲡
𠀌
楸
坵
蠤
鳅
蘒
𠀉
鶖
趥
蚯
蟗
𠂘
𠂷
𠂠
𠃄
𠃆
𠂺
丹
乇
𠂓
𠂔
𠂶
𠂒
穴
鸟
忊
𠀐
屵
㘦
䒔
叴
匜
处
甩
术
丘陵
沙丘
山丘
孔丘
商丘
虎丘
比丘
丘壑
丘疹
章丘
