Bản dịch của từ 丙丁 trong tiếng Việt

丙丁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙丁 (Động từ)

bǐng dīng
01

Theo ngũ hành 五行; bính đinh thuộc Hỏa ; nên gọi lửa là bính đinh. ◎Như: phó bính đinh 付丙丁 đem đốt đi. § Cũng viết là phó bính 付丙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙丁

bǐng

dīng

Các từ liên quan

丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
丙字库
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép