Bản dịch của từ 丙夜 trong tiếng Việt

丙夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙夜 (Danh từ)

bǐng yè
01

Canh ba; nửa đêm

三更或半夜的时候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙夜

bǐng

Các từ liên quan

丙丁
丙丙
丙吉问牛
丙向
丙字库
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép