Bản dịch của từ 丙子战争 trong tiếng Việt
丙子战争
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
丙子战争 (Danh từ)
【bǐng zǐ zhàn zhēng】
01
Chiến tranh Nhâm Thìn (1636–1637)
指中国历史上的某一战争,具体年份和背景需根据上下文确定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙子战争
bǐng
丙
zi
子
zhàn
战
zhēng
争
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,一,内
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眪
饼
禀
邴
偋
陃
苪
怲
昞
屏
稟
秉
𠀷
𠁈
龷
𠁘
𠀍
𠀃
七
𠁖
𠀠
丛
𠁠
𠀴
占
纠
札
邚
卉
冭
讨
辻
𠂙
们
卟
𠘴
丙酮
丙丁
丙烯
丙烷
丙辰
丙纶
付丙
丙戌
丙子
丙午
