Bản dịch của từ 丙明 trong tiếng Việt

丙明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙明 (Tính từ)

bǐng míng
01

Sáng sủa, sáng rực rỡ, lấp lánh như ngọn lửa rực cháy; chỉ sự rạng rỡ, tươi sáng nổi bật.

光耀炳然。丙,通“炳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙明

bǐng

míng

Các từ liên quan

丙丁
丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
明上
明世
明业
明丢丢
丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép