Bản dịch của từ 丙烯醛 trong tiếng Việt

丙烯醛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

丙烯醛 (Danh từ)

bǐng xī quán
01

Acrolein CH2CHCHO; Aldehyde propylene

丙烯醛是一种有机化合物,化学式为C3H6O,常用于工业生产和化学合成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙烯醛

bǐng

quán

丙
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
Hình thái radical:
⿱,一,内
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép