Bản dịch của từ 丙种球蛋白 trong tiếng Việt
丙种球蛋白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
丙种球蛋白 (Danh từ)
【bǐng zhǒng qiú dàn bái】
01
Một loại chế phẩm miễn dịch thụ động chứa nhiều kháng thể, chủ yếu là immunoglobulin G, dùng để phòng và điều trị thiếu hụt globulin loại B cũng như phòng các bệnh như sởi, viêm gan A.
一种被动免疫制剂。含多种抗体,主要含免疫球蛋白g。用于先天性丙种球蛋白缺乏症以及麻疹、甲型肝炎密切接触者的预防,也有用作增加抵抗力和作为病毒性感冒的预防。本品注射后可有体温升高、不适感,但可自行消失,个别特异体质者可导致过敏反应。应冷藏保存,若有沉淀则不可再用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙种球蛋白
bǐng
丙
zhǒng
种
qiú
球
dàn
蛋
bái
白
Các từ liên quan
丙丁
丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
种五生
种人
种众
种佃
种作
球事
球仗
球体
球冠
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,一,内
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眪
饼
禀
邴
偋
陃
苪
怲
昞
屏
稟
秉
𠀷
𠁈
龷
𠁘
𠀍
𠀃
七
𠁖
𠀠
丛
𠁠
𠀴
占
纠
札
邚
卉
冭
讨
辻
𠂙
们
卟
𠘴
丙酮
丙丁
丙烯
丙烷
丙辰
丙纶
付丙
丙戌
丙子
丙午
