Bản dịch của từ 丙穴 trong tiếng Việt
丙穴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
丙穴 (Danh từ)
【bǐng xué】
01
Tên địa danh chỉ vị trí hang động hoặc khu vực ở các tỉnh như Thiểm Tây, Tứ Xuyên.
1.地名。大丙山之穴,在今陕西省略阳县东南,与勉县接境。四川省城口县南﹑广元县北﹑雅安县南亦有丙穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một loại cá, cũng dùng để chỉ chung cá ở vùng Gia Lộc (嘉鱼).
2.鱼名,亦泛指嘉鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丙穴
bǐng
丙
xué
穴
Các từ liên quan
丙丁
丙丙
丙吉问牛
丙向
丙夜
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 炳, 𠔿, 𠰳, 𠱛
- Hình thái radical:
- ⿱,一,内
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眪
饼
禀
邴
偋
陃
苪
怲
昞
屏
稟
秉
𠀷
𠁈
龷
𠁘
𠀍
𠀃
七
𠁖
𠀠
丛
𠁠
𠀴
占
纠
札
邚
卉
冭
讨
辻
𠂙
们
卟
𠘴
丙酮
丙丁
丙烯
丙烷
丙辰
丙纶
付丙
丙戌
丙子
丙午
